
| Thông số | NDFC930 | NDFC1100 | NDFC1200 | NDFC1300 | NDFC1400 | NDFC1500 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước tấm tối đa (mm) | 880 × 670 | 1050 × 800 | 1150 × 830 | 1250 × 920 | 1350 × 1000 | 1450 × 1050 |
| Kích thước tấm tối thiểu (mm) | 470 × 340 | 550 × 410 | 600 × 420 | 650 × 470 | 700 × 510 | 750 × 530 |
| Độ chính xác bế (±mm) | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.75 |
| Tốc độ (tấm/phút) | 25 | 23 | 23 | 18 | 18 | 18 |
| Công suất động cơ (kW) | 4 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 7.5 |
Sáu model từ NDFC930 (khổ tấm tối đa 880 × 670 mm) đến NDFC1500 (khổ tấm tối đa 1450 × 1050 mm), phù hợp từ hộp carton khổ nhỏ đến hộp trưng bày khổ lớn, tất cả đều có độ chính xác bế ±0,75 mm.
18–25 tấm/phút tùy model — khổ nhỏ như NDFC930 đạt tới 25 tấm/phút, khổ lớn nhất NDFC1500 đạt 18 tấm/phút.
Tấm bìa được cấp tự động từ chồng giấy thay vì nạp thủ công từng tấm, giúp thời gian chu trình ổn định và giảm mệt mỏi cho vận hành viên trong ca làm việc dài.
Công suất động cơ thay đổi theo cỡ model, từ 4 kW ở model nhỏ NDFC930 đến 7,5 kW ở các model lớn nhất NDFC1400 và NDFC1500.
Có — lắp đặt, chạy thử và đào tạo vận hành tại hiện trường đều được bao gồm với mỗi máy, kèm hỗ trợ sau bán hàng.
Hãy cho chúng tôi biết yêu cầu của bạn và kỹ sư của chúng tôi sẽ gửi thông số và báo giá phù hợp.
Yêu Cầu Báo Giá →