
| Thông số | BMC-1224FGS | BMC-1226FGS |
|---|---|---|
| Carton tối đa | 1200×2400 mm | 1200×2600mm |
| Carton tối thiểu | 170×440mm | 170×440mm |
| Kích thước | 13500× 3500×1600 mm | 13500×3700×1600mm |
| Công suất yêu cầu | 12 kW | 12 kW |
| Tốc độ thiết kế | 150m/min | 150m/min |
| Tốc độ làm việc | 120m/min | 120m/min |
| Tốc độ đóng ghim | 800 stitches/min | 800 stitches/min |
| Min A | 130 mm | 130 mm |
| Max A | 750 mm | 850 mm |
| Min B | 40 mm | 40 mm |
| Max B | 450 mm | 550 mm |
| Min H | 170 mm | 170 mm |
| Max H | 1200 mm | 1200 mm |
| Min F | 440 mm | 440 mm |
| Max F | 2400 mm | 2600 mm |
| Tốc độ tối đa | 180 m/min | 180 m/min |
| Điện áp | 220V/380V/440V | 220V/380V/440V |
BMC-1224FGS/1226FGS tự động hóa cấp bìa, bôi keo, gấp và xếp chồng trong một lần chạy — giảm nhu cầu nhân công, giảm phụ thuộc vào thợ lành nghề và tiết kiệm diện tích nhà máy so với dán hộp thủ công.
BMC-1224FGS xử lý bìa tối đa 1200 × 2400 mm, còn BMC-1226FGS mở rộng đến 1200 × 2600 mm. Cả hai dùng chung kích thước tối thiểu và dải kích thước A/B/H/F có thể điều chỉnh cho nhiều kiểu hộp khác nhau.
Tốc độ thiết kế là 150 m/phút với tốc độ làm việc 120 m/phút, cùng tốc độ đóng ghim lên đến 800 nhịp/phút khi lắp mô-đun đóng ghim tùy chọn.
Dải keo rộng 20–30 mm, với lượng keo có thể kiểm soát được — giữ độ bôi keo ổn định ở sản lượng lớn đồng thời giảm thiểu lãng phí.
Toàn bộ vật liệu kết cấu là thép không gỉ nguyên chất, chống gỉ sét và ăn mòn, kéo dài tuổi thọ máy khi vận hành liên tục.
Hãy cho chúng tôi biết yêu cầu của bạn và kỹ sư của chúng tôi sẽ gửi thông số và báo giá phù hợp.
Yêu Cầu Báo Giá →